Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
timbaleta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một cái trống ấm nhỏ
danh từ
a small kettle drum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
timbaleta
Dạng gốc
(base form)
timbaleta
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một cái trống ấm nhỏ
1
Một cái trống ấm nhỏ
1
Một cái trống ấm nhỏ