sucursal
B2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/sukuɾˈsal/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chi nhánh (của một công ty hoặc tổ chức)tính từbranch (of a company or organization)
- Phầndanh từsection
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sucursalDạng gốc (base form)
- sucursalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc sucursal1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chi nhánh (của một công ty hoặc tổ chức)
- branch (of a company or organization)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- officeTiếng Anhtương đương