Dịch

sucursal

B2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/sukuɾˈsal/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chi nhánh (của một công ty hoặc tổ chức)tính từbranch (of a company or organization)
  2. Phầndanh từsection

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sucursalDạng gốc (base form)
  2. sucursalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chi nhánh (của một công ty hoặc tổ chức)
  1. branch (of a company or organization)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chi nhánh (của một công ty hoặc tổ chức)
Phần

AI