Dịch

simplón

C2tính từ (adjective)
/simˈplon/

Nghĩa chính

  1. Đơn giảntính từplain
  2. Ngây thơtính từnaive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. simplónDạng gốc (base form)
  2. simplonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. simplonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. simplonaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI