Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
simplón
C2
tính từ
(adjective)
/simˈplon/
Nghĩa chính
1
Đơn giản
tính từ
plain
2
Ngây thơ
tính từ
naive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
simplón
Dạng gốc
(base form)
simpl
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
simpl
ones
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
simpl
ona
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
便
biàn
Giản tiện, bình thường
质
zhì
Mộc mạc, chất phác
Tiếng Anh
plain
Đơn sơ; giản dị
naive
Ngờ nghệch
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đơn giản
sencillo
simple
Ngây thơ
incauto
ingenuo
inocente
AI
1
Đơn giản
2
Ngây thơ
1
Đơn giản
2
Ngây thơ
1
Đơn giản
2
Ngây thơ