seguramente
B1trạng từ (adverb)
Hay gặp/seˌɡuɾaˈmente/nguồn
Nghĩa chính
- có lẽ, chắc làtrạng từB1Used when something is very likely, but not completely certain.
- chắc chắntrạng từB1Used to state strongly that something is certain or will happen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seguramenteDạng gốc (base form)
- segurísimamenteSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chắc chắn anh ấy sẽ đỗ kỳ thi tuyển sinh.
- .Chắc chắn cô ấy biết rất nhiều về điều đó.
- .Chắc hẳn cô ấy đã hơn bốn mươi tuổi.
Xuất hiện ở từ khác
- wouldTiếng Anhtương đương
- acasotrái nghĩaĐối lập với acaso khi nói chắc chắn, nhưng cũng có thể chỉ nghĩa là có khả năng cao.
- probablementedễ nhầm, đồng nghĩaTrong một số ngữ cảnh, từ này nghĩa là chắc chắn, nên mạnh hơn từ đang học.
- quizátrái nghĩanghĩa ngược là chắc chắn, không còn tính không chắc.
- quizástrái nghĩaNói chắc chắn hơn, trái với “có lẽ”.
- segurodễ nhầm, đồng nghĩaThường biểu thị khả năng cao theo phán đoán ('có lẽ, chắc là'), trong khi phó từ 'seguro (que)' mang mức độ chắc chắn gần như tuyệt đối.