de seguro
Nghĩa chính
- Chắc chắn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corredor de segurodanh từ | danh từ | Môi giới bảo hiểm |
| número de seguro social | Số an sinh xã hội |
Xuất hiện ở từ khác
- seguramenteđồng nghĩaCụm tương đương, thường gặp trong văn nói.
- segurokết hợpchắc chắn