secuencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/seˈkwenθja/nguồn
Nghĩa chính
- Dãydanh từsequence
- Dạng chia của secuenciarđộng từinflection of secuenciar:
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại trình thuậtđộng từthird-person singular present indicative
- Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ítđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- secuenciaDạng gốc (base form)
- secuenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seguir una secuencia | Tuân theo trình tự | |
| una secuencia de comandos | Tập lệnh | |
| una secuencia temporal | Chuỗi thời gian | |
| plano secuenciadanh từ | danh từ | Cảnh quay theo dõi, cảnh quay theo trình tự, cảnh quay dài |
| una secuencia lógica | Chưa có nghĩa | |
| una secuencia numérica | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Các gen bao gồm một chuỗi ADN cụ thể.
- .Đó là một chuỗi gồm hai hành động.
- .Một người khôn ngoan từng nói rằng cuộc đời là một chuỗi những thất vọng.
Họ từ (word family)
cùng gốc secuenciaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh