Dịch

secuencial

B2tính từ (adjective)
/sekwenˈθjal/

Nghĩa chính

  1. Tuần tự, liên tiếptính từsequential
  2. Nối tiếp, theo chuỗitính từserial

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. secuencialDạng gốc (base form)
  2. secuencialesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ví dụ

  • , , , , , .Dù bạn gọi là truyện tranh, manga, tiểu thuyết bằng tranh, nghệ thuật tuần tự hay nghệ thuật thứ chín, thì bản chất của phương tiện này vẫn không thay đổi.

AI