secuencial
B2tính từ (adjective)
/sekwenˈθjal/
Nghĩa chính
- Tuần tự, liên tiếptính từsequential
- Nối tiếp, theo chuỗitính từserial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- secuencialDạng gốc (base form)
- secuencialesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc secuencialVí dụ
- , , , , , .Dù bạn gọi là truyện tranh, manga, tiểu thuyết bằng tranh, nghệ thuật tuần tự hay nghệ thuật thứ chín, thì bản chất của phương tiện này vẫn không thay đổi.