ribera
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/riˈbeɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Bờ sôngdanh từbank (riverbank)
- Dạng giống cái của riberodanh từfemale equivalent of ribero
- Dạng giống cái số ít của riberotính từfeminine singular of ribero
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- riberaDạng gốc (base form)
- riberasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carpintero de riberadanh từ | danh từ | Thợ đóng tàu |
Ví dụ
- .Bờ sông bên phải dốc.
- .Cây bồ đề là cây thường gặp trên các bờ sông ở Castile.
- .Chúng tôi muốn đi dạo quanh bờ sông.
Họ từ (word family)
cùng gốc riberaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh