Dịch

ribera

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/riˈbeɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bờ sôngdanh từbank (riverbank)
  2. Dạng giống cái của riberodanh từfemale equivalent of ribero
  3. Dạng giống cái số ít của riberotính từfeminine singular of ribero

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. riberaDạng gốc (base form)
  2. riberasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

carpintero de riberadanh từThợ đóng tàu

Ví dụ

  • .Bờ sông bên phải dốc.
  • .Cây bồ đề là cây thường gặp trên các bờ sông ở Castile.
  • .Chúng tôi muốn đi dạo quanh bờ sông.

AI