Dịch

ribete

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/riˈbete/nguồn

Nghĩa chính

  1. Viềndanh từedging, rim, trim
  2. Đường viền, cạnhdanh từborder, edge
  3. Đường ống (đến viền)danh từpiping (to edge hems)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ribeteDạng gốc (base form)
  2. ribetesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc ribete

AI