Nghĩa chính
- Viền, mépdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything that forms, defines, or marks the edge of something.
- Kỹ thuật đặt mép giàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A technique involving the placement of the edge of the climbing shoe on a sharp hold.
- Gia công mép, gọt viềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The operation of shaping or dressing the edge of anything, as of a piece of metal.
- Kỹ thuật trì hoãn cực khoáidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sexual technique of maintaining a high level of sexual arousal for an extended period of time without reaching orgasm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- edgingDạng gốc (base form)
- edgingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hamburg edgingdanh từ | danh từ | Loại công việc thêu được thực hiện bằng máy trên chất liệu vải lanh hoặc vải muslin và được sử dụng để cắt tỉa |
Ví dụ
- .Phần viền trang trí quanh cửa giúp dễ nhận ra hơn trong bóng tối.
- , America's , , , 2.7 - 7 , .Nhìn bề ngoài, nền kinh tế Mỹ đang bùng nổ, lạm phát đang giảm dần, thất nghiệp ở mức thấp, và tăng trưởng kinh tế đang hướng tới mức 2,7% trong năm nay - gấp đôi tốc độ của bất kỳ quốc gia G7 nào khác, theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế.
- .Thật khó để lắng nghe thách thức cổ xưa này mà không xích lại gần đống lửa hơn một chút.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc edgingNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- borderđồng nghĩaDải vật liệu, cây hoặc họa tiết được dùng làm lề.