Dịch

riberalteño

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ribeɾalˈteɲo/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Riberaltatính từof, from or relating to Riberalta
  2. Người dân ở Riberaltadanh từnative or inhabitant of Riberalta (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. riberalteñoDạng gốc (base form)
  2. riberalteñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. riberalteñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. riberalteñaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI