riberalteño
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ribeɾalˈteɲo/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Riberaltatính từof, from or relating to Riberalta
- Người dân ở Riberaltadanh từnative or inhabitant of Riberalta (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- riberalteñoDạng gốc (base form)
- riberalteñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- riberalteñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- riberalteñaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh