Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
riba
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈriba/
Nghĩa chính
1
Bờ biển
danh từ
shore; shoreline
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
riba
Dạng gốc
(base form)
riba
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
岸
àn
Bờ, bờ sông, bờ biển
Tiếng Anh
shore
Bờ biển
Họ từ
(word family)
cùng gốc
riba
riba
dense
Của, từ hoặc liên quan đến Ribadeo
tính từ, danh từ
riba
doquín
ribauldequin
chưa dịch
danh từ
riba
virina
ribavirin
chưa dịch
danh từ
riba
zo
Độ dốc; ngân hàng
danh từ
Xem thêm 4 từ
AI
1
Bờ biển
1
Bờ biển
1
Bờ biển