Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ribero
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/riˈbeɾo/
Nghĩa chính
1
Bờ biển
tính từ
shoreline
2
Ai đó sống trên bờ biển
danh từ
someone living on the shore
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ribero
Dạng gốc
(base form)
riber
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ribero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
riber
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
岸
àn
Bờ, bờ sông, bờ biển
Tiếng Anh
shoreline
Đường bờ biển, đường bờ
AI
1
Bờ biển
2
Ai đó sống trên bờ biển
1
Bờ biển
2
Ai đó sống trên bờ biển
1
Bờ biển
2
Ai đó sống trên bờ biển