Dịch

riata

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrjata/

Nghĩa chính

  1. Một trận đòndanh từa beating
  2. Say rượudanh từdrunkenness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. riataDạng gốc (base form)
  2. riatasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

volar riatađộng từLàm việc chăm chỉ trong một công việc hoặc nhiệm vụ
meter la riatađộng từẢnh hưởng tiêu cực, làm hỏng, làm hỏng việc
hijo de la riatadanh từĐồ khốn nạn, đồ khốn
andar a la riataChưa có nghĩa
andarse a la riataChưa có nghĩa
de la riataChưa có nghĩa
ir a la riataChưa có nghĩa
irse a la riataChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

AI