Dịch

resbalar

C2động từ (verb)
/resbaˈlaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trượtđộng từto slip
  2. Chạy, lăn, nhỏ giọt (ví dụ: nước mắt, mưa, nước)động từto run, roll, trickle (e.g. tears, rain, water)
  3. Lăn (ví dụ như lăn trên lưng)động từto roll (e.g. off one's back)
  4. Trượt chân (làm cho mình trượt chân)động từto slip (to make oneself slip)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể resbalarDanh động từ resbalandoPhân từ resbalado
Presente
yoresbalo
túresbalas
él/ella/Ud.resbala
nosotrosresbalamos
vosotrosresbaláis
ellos/Uds.resbalan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trượt

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Trượt
  1. to slide

Ví dụ

  • .

AI