resalto
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈsalto/
Nghĩa chính
- Sự nhô radanh từprotrusion
- Gờ đádanh từledge
- Tung lêndanh từbounce
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resaltoDạng gốc (base form)
- resaltosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung