Dịch

resalto

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈsalto/

Nghĩa chính

  1. Sự nhô radanh từprotrusion
  2. Gờ đádanh từledge
  3. Tung lêndanh từbounce

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. resaltoDạng gốc (base form)
  2. resaltosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI