protrusion
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự nhô radanh từkhông đếm được (uncountable)The act of protruding.
- Tình trạng nhô radanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being protruded.
- Vật nhô radanh từđếm được (countable)Anything that protrudes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- protrusionDạng gốc (base form)
- protrusionsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc protrusionĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápprotrusion
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , . .Con rùa, với đặc điểm nhô ra của đầu và cổ, là một biểu tượng thiêng liêng của thần Venus. Nó đại diện cho nguyên lý sinh sản.
- .Sự giảm tăng trưởng đi kèm với tình trạng nhô ra của đài hoa.