Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protusión
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾotuˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự nhô ra
danh từ
protrusion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
protusión
Dạng gốc
(base form)
protusi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
突出
tū chū
Nhô ra, lồi ra
Tiếng Anh
protrusion
Sự nhô ra
AI
1
Sự nhô ra
1
Sự nhô ra
1
Sự nhô ra