Nghĩa chính
- Chỗ lồi lên, chỗ nhô lên, u lồidanh từA bulge, knob, swelling, spine, or anything that protrudes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- protuberanceDạng gốc (base form)
- protuberancesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mental protuberancedanh từ | danh từ | Phần xương nhô ra phía trước hàm dưới tạo thành cằm |
| internal occipital protuberancedanh từ | danh từ | Điểm nổi bật ở bề mặt bên trong của xương chẩm giữa bờ trên và lỗ chẩm |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápprotubérance
- từ tiếng Latinhprōtubērantia“bulge; protuberance”
Ví dụ
- .
- 0-6-0 , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc protuberanceNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha