Dịch

protuberance

danh từ (noun)
UK/pɹəˈtjuː.bə.ɹəns/US/pɹəˈtuː.bɚ.əns/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chỗ lồi lên, chỗ nhô lên, u lồidanh từA bulge, knob, swelling, spine, or anything that protrudes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. protuberanceDạng gốc (base form)
  2. protuberancesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mental protuberancedanh từPhần xương nhô ra phía trước hàm dưới tạo thành cằm
internal occipital protuberancedanh từĐiểm nổi bật ở bề mặt bên trong của xương chẩm giữa bờ trên và lỗ chẩm

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápprotubérance
  2. từ tiếng Latinhprōtubērantia“bulge; protuberance”

Ví dụ

  • .
  • 0-6-0 , , .

AI