Dịch

resalte

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈsalte/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với resaltodanh từsynonym of resalto

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. resalteDạng gốc (base form)
  2. resaltesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI