Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resalte
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈsalte/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với resalto
danh từ
synonym of resalto
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resalte
Dạng gốc
(base form)
resalte
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
resalto
AI
1
Đồng nghĩa với resalto
1
Đồng nghĩa với resalto
1
Đồng nghĩa với resalto