Dịch

quemada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/keˈmada/

Nghĩa chính

  1. Bên sườn núi bị cháydanh từburnt side of a mountain
  2. Đốt cháydanh từburn
  3. Lừa dối; gian lậndanh từdeceit; fraud
  4. Đánh đậpdanh từbeating; bashing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quemadaDạng gốc (base form)
  2. quemadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tierra quemadadanh từChính sách thiêu đốt trái đất

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lừa dối
Đánh đập

AI