quemada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/keˈmada/
Nghĩa chính
- Bên sườn núi bị cháydanh từburnt side of a mountain
- Đốt cháydanh từburn
- Lừa dối; gian lậndanh từdeceit; fraud
- Đánh đậpdanh từbeating; bashing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quemadaDạng gốc (base form)
- quemadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tierra quemadadanh từ | danh từ | Chính sách thiêu đốt trái đất |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung