quemadura
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kemaˈduɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Vết bỏng, vết cháydanh từburn
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quemaduraDạng gốc (base form)
- quemadurasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quemadura de congelación | Cháy tủ đông |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy có vết bỏng khắp cơ thể.
- .Loại thuốc mỡ này sẽ tạo một lớp bảo vệ trên vết bỏng.
- .Mèo của tôi bị cháy nắng.