chasco
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃasko/
Nghĩa chính
- Sự thất vọngdanh từdisappointment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chascoDạng gốc (base form)
- chascosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc chascoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- […]