Dịch

chasco

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃasko/

Nghĩa chính

  1. Sự thất vọngdanh từdisappointment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chascoDạng gốc (base form)
  2. chascosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc chasco

Ví dụ

  • […]

AI