Dịch

disappointment

B1TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thất vọngdanh từkhông đếm được (uncountable)The feeling or state of being disappointed: a feeling of sadness or frustration when something is not as good as one hoped or expected, or when something bad unexpectedly happens.
  2. Sự gây thất vọngdanh từđếm được (countable)An example or the act of disappointing: a circumstance in which a positive expectation is not achieved.
  3. Điều gây thất vọng, nỗi thất vọngdanh từđếm được (countable)Something or someone that disappoints: that which causes disappointment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disappointmentDạng gốc (base form)
  2. disappointmentsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • disappointment to sbnỗi thất vọng đối với aiI always felt I was a disappointment to my father.Tôi luôn cảm thấy mình là nỗi thất vọng đối với bố.

Cụm từ (phrase)

deep disappointmentSự thất vọng sâu sắc
express disappointmentBày tỏ sự thất vọng
feel disappointmentCảm giác thất vọng
great disappointmentNỗi thất vọng lớn
source of disappointmentNguồn gốc sự thất vọng
bitter disappointmentNỗi thất vọng cay đắng
complete disappointmentSự thất vọng hoàn toàn
huge disappointmentNỗi thất vọng tràn trề

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc disappointment

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; — — .Họ nhớ quá rõ sự ngây thơ dễ tin của mình về những gì ngày mai sẽ mang lại, để không dám nuôi hy vọng về niềm vui của nó; họ đã từng thất vọng một lần — và họ có thể thất vọng lần nữa — vì sự thất vọng luôn để lại nỗi sợ hãi.
  • , .Đối với Liverpool, mùa giải của họ giờ đây sẽ được coi là một sự thất vọng tương đối sau khi thất bại trong việc giành Cúp FA bên cạnh Cúp Carling và không thể tạo ra thách thức để đạt được vị trí tại Champions League.
  • .Ngay cả một chuyến đi đến California xinh đẹp cũng có thể là một điều gây thất vọng.

AI