desengaño
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desenˈɡaɲo/
Nghĩa chính
- Nhận ra sự thật, đặc biệt là sau một thời gian lừa dốidanh từrealization of the truth, especially after a period of deceit
- Sự thất vọngdanh từdisappointment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desengañoDạng gốc (base form)
- desengañosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Bochart , […]
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự thất vọng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh