Dịch

desengaño

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desenˈɡaɲo/

Nghĩa chính

  1. Nhận ra sự thật, đặc biệt là sau một thời gian lừa dốidanh từrealization of the truth, especially after a period of deceit
  2. Sự thất vọngdanh từdisappointment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desengañoDạng gốc (base form)
  2. desengañosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Bochart , […]

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự thất vọng

Ngôn ngữ khác

AI