decepción
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/deθebˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự thất vọngdanh từdisappointment, let-down
- Sự vỡ mộngdanh từdisillusionment
- Điều đáng tiếc, nỗi thất vọngdanh từbummer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decepciónDạng gốc (base form)
- decepcionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| causar una decepción | Chưa có nghĩa | |
| sentir una decepción | Chưa có nghĩa | |
| ser una decepción | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bạn đã là một sự thất vọng lớn đối với mẹ bạn
- .Cô ấy che giấu sự thất vọng bằng một nụ cười
- .Cô ấy đang đơn giản thể hiện sự thất vọng của mình
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự thất vọng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung