Dịch

decepción

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/deθebˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự thất vọngdanh từdisappointment, let-down
  2. Sự vỡ mộngdanh từdisillusionment
  3. Điều đáng tiếc, nỗi thất vọngdanh từbummer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decepciónDạng gốc (base form)
  2. decepcionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

causar una decepciónChưa có nghĩa
sentir una decepciónChưa có nghĩa
ser una decepciónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bạn đã là một sự thất vọng lớn đối với mẹ bạn
  • .Cô ấy che giấu sự thất vọng bằng một nụ cười
  • .Cô ấy đang đơn giản thể hiện sự thất vọng của mình

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự thất vọng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI