decepcionar
B1động từ (verb)
/deθebθjoˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm thất vọngđộng từto disappoint, to let down, to underwhelm
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể decepcionarDanh động từ decepcionandoPhân từ decepcionado
| Presente | |
|---|---|
| yo | decepciono |
| tú | decepcionas |
| él/ella/Ud. | decepciona |
| nosotros | decepcionamos |
| vosotros | decepcionáis |
| ellos/Uds. | decepcionan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Làm thất vọng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . .Bạn có thể tin cậy anh ấy. Anh ấy không bao giờ làm bạn thất vọng.
- .Các cổ động viên thất vọng về đội bóng.
- .Cô ấy thi trượt và khiến tôi rất thất vọng.