Dịch

chascarrillo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaskaˈriʒo/

Nghĩa chính

  1. Giai thoại ngắn, hài hướcdanh từshort, funny anecdote

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chascarrilloDạng gốc (base form)
  2. chascarrillosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • «» , ,

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI