Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

chascona

giống cái (feminine)tính từ (adjective)

Dạng gốc:chascón

Nghĩa chính

  1. Dạng giống cái số ít của chascóntính từfeminine singular of chascón

AI