engaño
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/enˈɡaɲo/nguồn
Nghĩa chính
- Sự lừa dối, sự gian lậndanh từdeceit; fraud
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại trình thuật của engañarđộng từfirst-person singular present indicative of engañar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- engañoDạng gốc (base form)
- engañosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| que nadie se llame a engaño | Đừng để bị lừa | |
| engaño deliberado | Chưa có nghĩa | |
| engaño financiero | Chưa có nghĩa | |
| engaño y fraude | Chưa có nghĩa | |
| trampa y engaño | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc engañoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bề ngoài có thể dẫn đến lừa dối.
- .Chúng tôi không ở đây để chế giễu hay lừa dối.
- ¿ "" ?Có cách nào viết "engaño" bằng tiếng Fiji không?