Dịch

engaño

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/enˈɡaɲo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự lừa dối, sự gian lậndanh từdeceit; fraud
  2. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại trình thuật của engañarđộng từfirst-person singular present indicative of engañar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. engañoDạng gốc (base form)
  2. engañosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

que nadie se llame a engañoĐừng để bị lừa
engaño deliberadoChưa có nghĩa
engaño financieroChưa có nghĩa
engaño y fraudeChưa có nghĩa
trampa y engañoChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự lừa dối
Khác

Ví dụ

  • .Bề ngoài có thể dẫn đến lừa dối.
  • .Chúng tôi không ở đây để chế giễu hay lừa dối.
  • ¿ "" ?Có cách nào viết "engaño" bằng tiếng Fiji không?

AI