Dịch

cuerada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kweˈɾada/

Nghĩa chính

  1. Đánh đậpdanh từbeating, bashing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cueradaDạng gốc (base form)
  2. cueradasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI