Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cuerada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kweˈɾada/
Nghĩa chính
1
Đánh đập
danh từ
beating, bashing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuerada
Dạng gốc
(base form)
cuerada
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Le
pegaron
una
cuerada
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
golpiza
paliza
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
殴打
ōu dǎ
Đánh đập, hành hung
Tiếng Anh
beating
Sự đánh; sự nện
AI
1
Đánh đập
1
Đánh đập
1
Đánh đập