Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
golpiza
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡolˈpiθa/
Nghĩa chính
1
Đánh đập
danh từ
beating, bashing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
golpiza
Dạng gốc
(base form)
golpiza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
殴打
ōu dǎ
Đánh đập, hành hung
Tiếng Anh
beating
Sự đánh; sự nện
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
paliza
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
golpe
golpear
AI
1
Đánh đập
1
Đánh đập
1
Đánh đập