quedarse
A2động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
- Ở lại, lưu lạiđộng từinfinitive of quedar combined with se
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể quedarDanh động từ quedandoPhân từ quedado
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quedarse con algo | Giữ lấy cái gì | |
| quedarse dormido | Ngủ quên | |
| quedarse en casa | Ở nhà | |
| quedarse quieto | Đứng yên | |
| quedarse sin blanca | Hết sạch tiền | |
| quedarse solo | Ở một mình | |
| quedarse tan frescođộng từ | động từ | Hành động như thể không có chuyện gì xảy ra |
| quedarse a la puertađộng từ | động từ | Không hoàn toàn làm được điều đó; rơi ở rào cản cuối cùng |
Ví dụ
- .Hiện tại tôi đang tạm trú ở khách sạn.
- .Nếu bị sốt thì tốt nhất là nên ở nhà.
- .Nhưng không cần thiết phải ở lại đến cuối cùng.
Xuất hiện ở từ khác
- remainTiếng Anhtương đương
- remainsTiếng Anhtương đương
- stayTiếng Anhtương đương
- irtrái nghĩaở lại
- mantenerdễ nhầm, đồng nghĩaThường diễn tả kết quả hoặc việc ở lại; mantenerse nhấn mạnh chủ thể tự giữ trạng thái.
- quedandễ nhầmQuedarse là dạng phản thân, nghĩa là ở lại, giữ lại; còn quedar không phản thân chỉ còn lại.