Dịch

quedarse a la puerta

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Không hoàn toàn làm được điều đó; rơi ở rào cản cuối cùngđộng từto not quite make it; fall at the last hurdle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quedarse a la puertaNguyên thể (infinitive)
  2. quedado a la puertaPhân từ II (past participle)
  3. me quedé a la puertaSố ít (singular)
  4. me quedo a la puertaSố ít (singular)

Ví dụ

  • []

AI