quedarse a la puerta
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Không hoàn toàn làm được điều đó; rơi ở rào cản cuối cùngđộng từto not quite make it; fall at the last hurdle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quedarse a la puertaNguyên thể (infinitive)
- quedado a la puertaPhân từ II (past participle)
- me quedé a la puertaSố ít (singular)
- me quedo a la puertaSố ít (singular)
Ví dụ
- []