Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quedarse en casa
Nghĩa chính
1
Ở nhà
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
家里
jiā lǐ
Ở nhà, trong nhà
在家
zài jiā
Ở nhà
Tiếng Anh
chez
Ở nhà, về nhà
stay at home
Ở nhà
in
Ở nhà, có mặt ở cơ quan
AI
1
Ở nhà
1
Ở nhà
1
Ở nhà