preparar
A1động từ (verb)
/pɾepaˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chuẩn bị, nấu nướng, chuẩn bị sẵnđộng từto prepare
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể prepararDanh động từ preparandoPhân từ preparado
| Presente | |
|---|---|
| yo | preparo |
| tú | preparas |
| él/ella/Ud. | prepara |
| nosotros | preparamos |
| vosotros | preparáis |
| ellos/Uds. | preparan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| preparar el terreno | Dọn đường, chuẩn bị trước | |
| preparar la comida | Nấu cơm | |
| preparar las maletas | Chuẩn bị hành lý | |
| preparar un examen | Ôn thi | |
| preparar avena | Nấu yến mạch | |
| preparar mates | Pha trà matê | |
| preparar suero | Pha dung dịch truyền | |
| preparar la cena | Nấu bữa tối |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng ta phải chuẩn bị sẵn sàng cho bất kỳ điều gì.
- .Chúng tôi chuẩn bị đồ ăn trước tiết thứ tư.
- .Cô ấy đã dành cả buổi chiều để nấu nướng bữa ăn.