Dịch

positivo

B1tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp
/posiˈtibo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tích cực, dương tính, khẳng địnhtính từpositive
  2. Tráng ảnh, rửa ảnhđộng từfirst-person singular present indicative of positivar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. positivoDạng gốc (base form)
  2. positivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. positivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. positivaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

aspecto positivoKhía cạnh tích cực
dar positivoCho kết quả dương tính
impacto positivoTác động tích cực
resultado positivoKết quả tích cực
signo positivodanh từDấu cộng
VIH positivotính từHIV dương tính
polo positivodanh từCực dương
lado positivoMặt tích cực

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã đưa ra câu trả lời đồng ý hay từ chối?
  • .Bức ảnh này đã nhận được nhiều lời đánh giá tích cực.
  • .Các hạt alpha là các hạt mang điện tích dương.

AI