positivo
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp/posiˈtibo/nguồn
Nghĩa chính
- Tích cực, dương tính, khẳng địnhtính từpositive
- Tráng ảnh, rửa ảnhđộng từfirst-person singular present indicative of positivar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aspecto positivo | Khía cạnh tích cực | |
| dar positivo | Cho kết quả dương tính | |
| impacto positivo | Tác động tích cực | |
| resultado positivo | Kết quả tích cực | |
| signo positivodanh từ | danh từ | Dấu cộng |
| VIH positivotính từ | tính từ | HIV dương tính |
| polo positivodanh từ | danh từ | Cực dương |
| lado positivo | Mặt tích cực |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc positivoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã đưa ra câu trả lời đồng ý hay từ chối?
- .Bức ảnh này đã nhận được nhiều lời đánh giá tích cực.
- .Các hạt alpha là các hạt mang điện tích dương.