Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
positividad
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/positibiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự tích cực, tính tích cực
danh từ
positivity
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
negatividad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
positivity
Tính tích cực, sự lạc quan
AI
1
Sự tích cực
1
Sự tích cực
1
Sự tích cực