Dịch

pinta

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
/ˈpinta/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Vẻ ngoài, diện mạodanh từlook, appearance
  2. Đốm, chấm, vết bẩndanh từsmall spot, dot or stain
  3. Lốm đốm, khoangtính từfeminine singular of pinto
  4. Sơn, vẽđộng từinflection of pintar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pintaDạng gốc (base form)
  2. pintasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tener buena pintaTrông ngon, trông ổn
tener mala pintaTrông đáng ngờ, trông tệ
tener pinta de algoCó vẻ như là
irse de pintađộng từChơi bời

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Nhà tù
  1. Nhà tù, trại giamjail

Ví dụ

  • .Ác quỷ không đen tối như người ta vẫn vẽ.
  • ¿ ?Bạn có thể nói cho tôi biết tôi có vai trò gì trong bữa tiệc đó không?
  • .Chiếc xe đó trông có vẻ hoàn toàn là xe ăn trộm.

AI