Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pintalabios
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pintaˈlabjos/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cây son
danh từ
lipstick
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lipstick
Son môi
AI
1
Cây son
1
Cây son
1
Cây son