Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pintada
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pinˈtada/
Nghĩa chính
1
Sơn; vẽ tranh (hành động vẽ tranh)
danh từ
paint; painting (act of painting)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pintada
Dạng gốc
(base form)
pintada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paint
Sơn
Paint
Ngựa Paint, ngựa khoang Paint
AI
1
Sơn
1
Sơn
1
Sơn