pilla
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpiʃa/
Nghĩa chính
- Gái điếmdanh từprostitute
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pillaDạng gốc (base form)
- pillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pilla pilladanh từ | danh từ | Tag, it (trò chơi đuổi bắt của trẻ em) |
| pillar cachođộng từ | động từ | Kết nối (với ai đó) |
| pillar el torođộng từ | động từ | Lỡ chuyến tàu; hết thời gian |
| pillarse un pedođộng từ | động từ | Bị vứt đi, bị lãng phí |
| pillar una cogorzađộng từ | động từ | Đi uốn mình; đi ra ngoài uống rượu |
| pillarse los dedosđộng từ | động từ | Bị bỏng ngón tay |
Họ từ (word family)
cùng gốc pillaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh