Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pillado
B2
tính từ
(adjective)
/piˈʃado/
Nghĩa chính
1
Bị bắt
tính từ
busted, caught
2
Điên cuồng (trong tình yêu); đi qua gót chân
tính từ
crazy (in love); head over heels
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pillado
Dạng gốc
(base form)
pillad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pillado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pillad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
疯狂
fēng kuáng
Điên cuồng, cuồng loạn
Tiếng Anh
crazy
Điên dại
busted
Ngực phụ nữ
AI
1
Bị bắt
2
Điên cuồng (trong tình yêu)
1
Bị bắt
2
Điên cuồng (trong tình yêu)
1
Bị bắt
2
Điên cuồng (trong tình yêu)