Dịch

pillado

B2tính từ (adjective)
/piˈʃado/

Nghĩa chính

  1. Bị bắttính từbusted, caught
  2. Điên cuồng (trong tình yêu); đi qua gót chântính từcrazy (in love); head over heels

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pilladoDạng gốc (base form)
  2. pilladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pilladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pilladaGiống cái (feminine)

AI