Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pilla pilla
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tag, it (trò chơi đuổi bắt của trẻ em)
danh từ
tag, it (children's chasing game)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pillar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tag
Nhãn (hàng, giá)
AI
1
Tag
1
Tag
1
Tag