Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pillaje
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/piˈaxe/
Nghĩa chính
1
Cướp bóc
danh từ
pillage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pillaje
Dạng gốc
(base form)
pillaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pillage
Cướp bóc, cướp phá
AI
1
Cướp bóc
1
Cướp bóc
1
Cướp bóc