Dịch

pasma

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈpasma/

Nghĩa chính

  1. Cảnh sát, con lợn (cảnh sát)danh từcop, pig (police officer)
  2. Lông tơ, cảnh sát, po-po (cảnh sát)danh từfuzz, cops, the po-po (police)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pasmaDạng gốc (base form)
  2. pasmasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cảnh sát

AI