Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pasmarote
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồ ngốc
danh từ
idiot, dimwit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pasmarote
Dạng gốc
(base form)
pasmarote
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
二
èr
Ngốc, ngớ ngẩn, dớ dẩn
Tiếng Anh
idiot
Kẻ ngốc
IDiot
Người ủng hộ thuyết thiết kế thông minh
AI
1
Đồ ngốc
1
Đồ ngốc
1
Đồ ngốc