poli
B2giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈpoli/
Nghĩa chính
- Cảnh sátdanh từcop
- Nóng, cảnh sátdanh từheat, the police
- Đa tìnhtính từpolyamorous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poliDạng gốc (base form)
- polisGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poli bueno poli malodanh từ | danh từ | Cảnh sát tốt cảnh sát xấu |
| poli-tiền tố | tiền tố | poly-chưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cảnh sát
Họ từ (word family)
cùng gốc poliXuất hiện ở từ khác
- policíađồng nghĩacách gọi thân mật, rút gọn trong khẩu ngữ