policial
A2tính từ (adjective)
/poliˈθjal/
Nghĩa chính
- Liên quan đến công an, lực lượng công antính từRelated to the police, police force
- Thủ tục cảnh sáttính từpolice procedural
- Truyện trinh thám; phim trinh thámqua tiếng Anhtính từwhodunit, whodunnit (UK)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- policialDạng gốc (base form)
- policialesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cine policial | Phim trinh thám | |
| operativo policial | Chiến dịch cảnh sát | |
| represión policial | Sự đàn áp của cảnh sát | |
| vigilancia policial | Sự giám sát của cảnh sát | |
| informante policial | Người chỉ điểm | |
| dispositivo policial | Lực lượng cảnh sát triển khai | |
| persecución policial | Cuộc truy đuổi của cảnh sát | |
| investigación policial | Cuộc điều tra của cảnh sát |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Liên quan đến công an