Dịch

pitufo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/piˈtufo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Xì trumdanh từsmurf
  2. Đứa trẻ nhỏdanh từsmall child
  3. Cảnh sát thành phốdanh từmunicipal policeman
  4. Tờ 20 peso (sau màu xanh của tờ tiền)danh từ20-peso note (after the blue color of the note)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pitufoDạng gốc (base form)
  2. pitufosSố nhiều (plural)
  3. pitufasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. pitufaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bánh mì cuộn nhỏ
  1. Bánh mì cuộn nhỏ, nặng khoảng 60g, dài 10 đến 12 cm và rộng 6 hoặc 7 cmSmall bread rolls, approximately 60g, 10 to 12 cm long and 6 or 7 cm wide.

Ngôn ngữ khác

AI