pitufo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/piˈtufo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xì trumdanh từsmurf
- Đứa trẻ nhỏdanh từsmall child
- Cảnh sát thành phốdanh từmunicipal policeman
- Tờ 20 peso (sau màu xanh của tờ tiền)danh từ20-peso note (after the blue color of the note)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bánh mì cuộn nhỏ
- Bánh mì cuộn nhỏ, nặng khoảng 60g, dài 10 đến 12 cm và rộng 6 hoặc 7 cmSmall bread rolls, approximately 60g, 10 to 12 cm long and 6 or 7 cm wide.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh